cảm tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (kết hợp hạn chế):
- Dám nhận lấy cái chết, tình nguyện hy sinh mà chiến đấu: "Cảm tử" diễn tả hành động hoặc tinh thần sẵn sàng đối mặt với cái chết, tự nguyện hi sinh mạng sống của bản thân vì một mục đích, lý tưởng cao cả, thường là trong chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (thường dùng trong các cụm danh từ hoặc tính từ):
- Tinh thần cảm tử của các chiến sĩ đã trở thành biểu tượng cho lòng yêu nước.
- Họ xông lên với tinh thần cảm tử, không hề sợ hãi trước làn đạn của kẻ thù.
- Đoàn quân cảm tử lặng lẽ vượt sông vào đêm tối.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cảm tử" thường được dùng như một yếu tố Hán-Việt để tạo thành các cụm từ cố định, mô tả tinh thần hoặc lực lượng đặc biệt, hơn là dùng độc lập như một động từ thông thường.
- Anh ấy chiến đấu một cách cảm tử. (Cách dùng nhấn mạnh phương thức hành động)
- Trong văn cảnh lịch sử, từ này thường gắn liền với hình ảnh những người lính, chiến sĩ quyết tử cho Tổ quốc.
Biến thể và từ liên quan
- Liều chết (động từ): Hành động mạo hiểm, coi thường tính mạng. (Mang sắc thái ít trang trọng hơn và có thể dùng trong các tình huống không phải chiến đấu).
- Quyết tử (động từ): Quyết tâm chiến đấu đến chết. (Nhấn mạnh vào sự quyết tâm, ý chí hơn là sự tự nguyện/tình cảm).
- Tự sát (động từ): Tự tay kết thúc mạng sống của mình. (Khác hoàn toàn về mục đích và ngữ cảnh, không mang nghĩa chiến đấu, hy sinh vì lý tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Hy sinh: Tự nguyện chịu thiệt thòi hoặc mất mát (có thể là tính mạng) vì người khác hoặc vì mục đích chung. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh việc "dám nhận lấy cái chết" ngay từ đầu).
- Xả thân: Dốc hết sức lực, không tiếc thân mình. (Nhấn mạnh vào hành động dâng hiến, có thể chưa đến mức tính mạng).
Cụm từ cố định
- Tinh thần cảm tử: Cụm danh từ chỉ ý chí, thái độ sẵn sàng chấp nhận cái chết.
- Trận đánh được thắng lợi nhờ tinh thần cảm tử của toàn đơn vị.
- Đội/đoàn/quân cảm tử: Cụm danh từ chỉ một tổ chức, lực lượng được thành lập với sứ mệnh sẵn sàng hy sinh.
- Đội cảm tử có nhiệm vụ đánh sập cây cầu then chốt.
Lưu ý sử dụng
- "Cảm tử" là một từ mang sắc thái trang trọng, cao cả, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc các bài viết ca ngợi lòng yêu nước, sự hy sinh. Nó ít khi được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thông thường hàng ngày.
- Từ này khác biệt rõ rệt với "tự sát" (suicide). "Cảm tử" hàm ý hy sinh vì một mục đích lớn lao bên ngoài bản thân, trong khi "tự sát" là hành động chấm dứt sự sống vì những lý do cá nhân, thường mang nghĩa tiêu cực.
- đg. (kết hợp hạn chế). Dám nhận lấy cái chết, tình nguyện hi sinh mà chiến đấu. Tinh thần cảm tử. Đoàn quân cảm tử.